North Macedonia First Football League21:00 ngày 01/05/2026

Sileks
1 - 1

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốShkendija Tetovo
61Chỉ số 2456
3Chỉ số 35
106Chỉ số 23106
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
10711685344699925
Đội hình xuất phát

M.Mirchevski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel pires#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

djekov#7
djekov#21
djekov#18

djekov#1

djekov#22
djekov#23
djekov#77
djekov#12
djekov#19
djekov#13
djekov#11
Shkendija Tetovo
242261551077112299
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Numan ajetovikj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Ndzengue#17

F.Ndzengue#49

F.Ndzengue#30

F.Ndzengue#16

F.Ndzengue#26

F.Ndzengue#20
F.Ndzengue#19
F.Ndzengue#18

F.Ndzengue#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo1 - 3
Sileks
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
Sileks0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo6 - 1
Sileks
Shkendija Tetovo3 - 1
Sileks
Sileks2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
Sileks
Sileks1 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Vlazrimi Struga2 - 0
Sileks
Sileks
Sileks4 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Sileks1 - 0
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci0 - 3
Sileks
Sileks6 - 0
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje2 - 0
Sileks
Sileks0 - 0
Pelister Bitola
Sileks0 - 1
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola0 - 0
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 3
FK Bashkimi
Shkendija Tetovo3 - 2
Shkendija Haracine
FK Tikves Kavadarci1 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo6 - 0
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje0 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#11#20#30#43#54#60#70
Shkendija Tetovo
#11#21#31#46#52#60#70