North Macedonia First Football League20:30 ngày 16/03/2026

Sileks
0 - 0

Pelister Bitola
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốPelister Bitola
41Chỉ số 2430
3Chỉ số 31
13Chỉ số 226
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
87Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
162371109744625511
Đội hình xuất phát
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel pires#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirchevski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Velinovski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Velinovski#99
K.Velinovski#88
K.Velinovski#21
K.Velinovski#26
K.Velinovski#19
K.Velinovski#77
K.Velinovski#3

K.Velinovski#22

K.Velinovski#1
K.Velinovski#18
K.Velinovski#13
Pelister Bitola
105152214367446281
Đội hình xuất phát

S.Spirovski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zdravković#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hristijan stojanovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Srbijanac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ristovski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mihajlo Petrovic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kerim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivanovski#44 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Grozdanoski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka bulatovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jovcevski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.jovcevski#17
a.jovcevski#90
a.jovcevski#2
a.jovcevski#21
a.jovcevski#18

a.jovcevski#27
a.jovcevski#29

a.jovcevski#8
a.jovcevski#9
a.jovcevski#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pelister Bitola0 - 0
Sileks
Sileks3 - 1
Pelister Bitola
Sileks0 - 0
Pelister Bitola
Sileks1 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 0
Sileks
Pelister Bitola2 - 2
Sileks
Pelister Bitola1 - 2
Sileks
Pelister Bitola0 - 1
Sileks
Pelister Bitola3 - 2
Sileks
Pelister Bitola1 - 2
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks0 - 1
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola0 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Sileks
Detonit Junior0 - 3
Sileks
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 3
Sileks
Sileks0 - 0
FK Bashkimi
Sileks2 - 1
Dinamo Batumi
Sogdiana Jizak2 - 0
Sileks
Kudrivka0 - 0
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pelister Bitola
FK Tikves Kavadarci1 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 0
Sileks
Shkendija Tetovo2 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 1
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi1 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola4 - 1
Rabotnicki Skopje
Pakhtakor1 - 0
Pelister Bitola
Navbahor Namangan2 - 1
Pelister Bitola
FK Spartak Subotica2 - 2
Pelister Bitola
KF Arsimi3 - 3
Pelister BitolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#10#20#30#43#56#60#70
Pelister Bitola
#10#20#30#41#52#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep