North Macedonia First Football League20:00 ngày 09/03/2026

Sileks
0 - 1

FC Vardar Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốFC Vardar Skopje
1Chỉ số 223
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
1Chỉ số 40
72Chỉ số 23103
4Chỉ số 33
23Chỉ số 2452
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
256448167197102399
Đội hình xuất phát
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel pires#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirchevski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.subert#11
i.subert#88
i.subert#21
i.subert#26
i.subert#19
i.subert#77
i.subert#3

i.subert#22

i.subert#1
i.subert#18
i.subert#13
FC Vardar Skopje
958826274589991410
Đội hình xuất phát

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cvetkovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Cvetkovski#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Najdovski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nikolov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Torres#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velkovski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Zakarić#22
G.Zakarić#19

G.Zakarić#17

G.Zakarić#34
G.Zakarić#29

G.Zakarić#18

G.Zakarić#25

G.Zakarić#21

G.Zakarić#7
G.Zakarić#32

G.Zakarić#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vardar Skopje2 - 1
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 1
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
Sileks3 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
Sileks
Sileks0 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Pelister Bitola0 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Sileks
Detonit Junior0 - 3
Sileks
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 3
Sileks
Sileks0 - 0
FK Bashkimi
Sileks2 - 1
Dinamo Batumi
Sogdiana Jizak2 - 0
Sileks
Kudrivka0 - 0
Sileks
1.FC Slovácko2 - 1
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Bashkimi
Rabotnicki Skopje0 - 3
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje5 - 1
KF Arsimi
FC Vardar Skopje
Alashkert Yerevan3 - 0
FC Vardar Skopje
Akhmat Grozny1 - 0
FC Vardar Skopje
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Vardar SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#10#20#31#43#50#60#70
FC Vardar Skopje
#11#21#30#43#56#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep