North Macedonia First Football League20:30 ngày 20/03/2026

Rabotnicki Skopje
2 - 0

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốSileks
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23140
35Chỉ số 2488
2Chỉ số 31
1Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje0 - 3
Sileks
Sileks3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 1
Sileks
Sileks0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
Sileks
Sileks1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Sileks
Sileks0 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
Sileks
Sileks2 - 0
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FK Bashkimi1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 0
FK Korzo Prilep
Shkendija Haracine3 - 1
Rabotnicki Skopje
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 4
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 3
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola4 - 1
Rabotnicki Skopje
Shkendija Haracine1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje8 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks0 - 0
Pelister Bitola
Sileks0 - 1
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola0 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Sileks
Detonit Junior0 - 3
Sileks
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 3
Sileks
Sileks0 - 0
FK Bashkimi
Sileks2 - 1
Dinamo Batumi
Sogdiana Jizak2 - 0
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#12#22#30#42#53#60#70
Sileks
#10#20#30#41#54#60#70