Uzbekistan Cup19:00 ngày 30/04/2025

Shurtan Guzor
3 - 0

Olympic FK Tashkent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốOlympic FK Tashkent
9Chỉ số 211
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
109Chỉ số 2372
10Chỉ số 20
60Chỉ số 2429
15Chỉ số 224
0Chỉ số 41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic FK Tashkent
Shurtan Guzor1 - 1
Olympic FK Tashkent
Olympic FK Tashkent5 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 6
Olympic FK TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan Guzor
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 4
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic FK Tashkent
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic FK Tashkent
Aral Nukus0 - 1
Olympic FK Tashkent
Olympic FK Tashkent1 - 2
Olympic MobiUz
Olympic FK Tashkent0 - 2
Ishtixon
QMU Jayxun1 - 0
Olympic FK Tashkent
Olympic FK Tashkent2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent1 - 2
Metallurg Bekobod
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic FK Tashkent
Termez Surkhon3 - 0
Olympic FK Tashkent
Olympic FK Tashkent0 - 1
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Olympic FK TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#13#21#30#42#510#60#70
Olympic FK Tashkent
#10#20#31#42#50#60#70
Sogdiana Jizak
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
FK Andijon
Neftchi Fergana
FarDU
Oktepa
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Andijan FA
Buxoro FK
Namangan FA
Navoiy FA
Sirdaryo FA