English Football League Two21:00 ngày 23/08/2025

Swindon Town
2 - 1

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốShrewsbury Town
6Chỉ số 227
87Chỉ số 2389
42Chỉ số 2449
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 3-5-215316191844726923
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Wilson-Brown#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

.Oldaker#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Munroe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Drinan#12
A.Drinan#11

A.Drinan#34

A.Drinan#33

A.Drinan#20

A.Drinan#14

A.Drinan#31
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-31262242106314927
Đội hình xuất phát

E.Harrison#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Stubbs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Nsiala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Hoole#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benning#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Perry#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Marquis#5

J.Marquis#38
J.Marquis#43

J.Marquis#13

J.Marquis#11

J.Marquis#8

J.Marquis#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town0 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 3
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town0 - 2
Barnet
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Cardiff City2 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Cambridge United
Walsall2 - 1
Swindon Town
Eastleigh2 - 3
Swindon Town
Chippenham Town1 - 5
Swindon Town
Reading2 - 1
Swindon Town
Melksham Town0 - 4
Swindon Town
Swindon Supermarine0 - 4
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Notts County4 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Colchester United
Grimsby Town3 - 1
Shrewsbury Town
Tranmere Rovers4 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
Bromley
Shrewsbury Town2 - 2
Burnley
Shrewsbury Town2 - 5
Bolton Wanderers
Shrewsbury Town3 - 0
Kidderminster Harriers
AFC Telford United1 - 2
Shrewsbury Town
Leamington0 - 2
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#12#21#30#41#54#60#70
Shrewsbury Town
#11#20#30#42#52#60#70
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Gillingham
Crewe Alexandra
Salford City
Fleetwood Town
Barrow
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Harrogate Town
Cheltenham Town
Newport County