English Football League Two02:45 ngày 30/12/2025

Grimsby Town
1 - 0

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grimsby TownChỉ sốShrewsbury Town
6Chỉ số 22
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
9Chỉ số 222
59Chỉ số 2431
131Chỉ số 23116
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-1315241731518783010
Đội hình xuất phát

J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sweeney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Turi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Walker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Khouri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Soonsup-Bell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Soonsup-Bell#21

J.Soonsup-Bell#16

J.Soonsup-Bell#20

J.Soonsup-Bell#9

J.Soonsup-Bell#4

J.Soonsup-Bell#33

J.Soonsup-Bell#14
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-3122451014256202711
Đội hình xuất phát

W.Brook#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ruffels#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kabia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Scully#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Scully#38

A.Scully#3
A.Scully#43

A.Scully#1

A.Scully#9

A.Scully#7

A.Scully#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shrewsbury Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 0
Shrewsbury Town
Grimsby Town3 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
Grimsby Town
Shrewsbury Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Shrewsbury Town
Grimsby Town1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 1
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town0 - 0
Oldham Athletic
Bromley2 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Shrewsbury Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town4 - 0
Wealdstone FC
Grimsby Town1 - 2
Tranmere Rovers
Swindon Town2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Chesterfield
Barrow2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town5 - 3
Everton U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Cheltenham Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Chesterfield
Walsall1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Grimsby Town
Sutton United1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 3
Gillingham
Fleetwood Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Newport County
Northampton Town2 - 1
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra3 - 1
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grimsby Town
#11#20#30#42#56#60#70
Shrewsbury Town
#10#20#30#42#52#60#70
Milton Keynes Dons
Salford City
Barnet
Cambridge United
Colchester United
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Harrogate Town