English Football League Two22:00 ngày 07/02/2026

Notts County
2 - 1

Barrow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốBarrow
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 223
85Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
1Chỉ số 33
43Chỉ số 2434
5Chỉ số 214
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-13128542520810142619
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Robertson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hall#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dennis#27

M.Dennis#47
M.Dennis#22

M.Dennis#21

M.Dennis#17

M.Dennis#39

M.Dennis#12
Barrow
Sơ đồ 3-4-1-21266221181428211933
Đội hình xuất phát

W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Thompson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Anderson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

e.newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Scott·Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Brandon Powell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Earing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Malcolm#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rose#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rose#10

D.Rose#5

D.Rose#23

D.Rose#7

D.Rose#32

D.Rose#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barrow2 - 1
Notts County
Notts County1 - 2
Barrow
Barrow1 - 1
Notts County
Notts County1 - 1
Barrow
Barrow1 - 1
Notts County
Barrow0 - 2
Notts County
Notts County0 - 3
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County1 - 0
Gillingham
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Notts County2 - 1
Swindon Town
Notts County1 - 0
Crewe Alexandra
Crawley Town1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons1 - 1
Notts County
Chesterfield2 - 0
Notts County
Notts County0 - 0
Walsall
Grimsby Town0 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Swindon Town3 - 1
Barrow
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Barrow1 - 2
Salford City
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Accrington Stanley2 - 1
Barrow
Barrow1 - 2
Cheltenham Town
Gillingham2 - 2
Barrow
Barrow0 - 3
Tranmere Rovers
Wigan Athletic2 - 2
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#12#21#30#41#57#60#70
Barrow
#11#21#30#43#54#60#70
Bromley
Barnet
Cambridge United
Colchester United
Oldham Athletic
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Newport County