North Macedonia First Football League21:00 ngày 09/05/2026

Shkendija Tetovo
3 - 1

Vlazrimi Struga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốVlazrimi Struga
108Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 20
8Chỉ số 224
58Chỉ số 2441
2Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
242651019269491722
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.krstevski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Spahiu#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Numan ajetovikj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Numan ajetovikj#3

Numan ajetovikj#25
Numan ajetovikj#18

Numan ajetovikj#15

Numan ajetovikj#20

Numan ajetovikj#16

Numan ajetovikj#30
Vlazrimi Struga
87116294551794101
Đội hình xuất phát

a.zendelovski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vosha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Mici#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Maleski#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jevtoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.diako#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Marco·Angeletti#44
Marco·Angeletti#13
Marco·Angeletti#2

Marco·Angeletti#14

Marco·Angeletti#88

Marco·Angeletti#77

Marco·Angeletti#99
Marco·Angeletti#22
Marco·Angeletti#33
Marco·Angeletti#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo0 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Haracine0 - 2
Shkendija Tetovo
Sileks1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 3
FK Bashkimi
Shkendija Tetovo3 - 2
Shkendija Haracine
FK Tikves Kavadarci1 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo6 - 0
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje0 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga0 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Vlazrimi Struga2 - 0
Sileks
FK Bashkimi0 - 4
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep0 - 3
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 2
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga0 - 0
Pogradeci
Pelister Bitola0 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga3 - 0
FK Makedonija Gjorce PetrovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#13#22#30#42#54#60#70
Vlazrimi Struga
#11#21#30#44#50#60#70
FC Vardar Skopje
KF Arsimi