North Macedonia First Football League20:00 ngày 10/02/2026

Shkendija Tetovo
2 - 0

Vlazrimi Struga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốVlazrimi Struga
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
147Chỉ số 2399
62Chỉ số 2430
7Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
241575772961726112
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Aleksander·Trumci#49

Aleksander·Trumci#4

Aleksander·Trumci#16

Aleksander·Trumci#20
Aleksander·Trumci#19

Aleksander·Trumci#10

Aleksander·Trumci#27
Aleksander·Trumci#18

Aleksander·Trumci#25
Aleksander·Trumci#22
Vlazrimi Struga
12010339417275308814
Đội hình xuất phát

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
altin aliji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.diako#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hamza#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maudo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mazoulouxis#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Radeski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Radeski#8
M.Radeski#7

M.Radeski#44
M.Radeski#13
M.Radeski#2

M.Radeski#6

M.Radeski#29

M.Radeski#77
M.Radeski#9
M.Radeski#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo0 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Ordabasy1 - 1
Shkendija Tetovo
Sarajevo2 - 3
Shkendija Tetovo
Sport Podbrezova2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Oleksandria
Shkendija Tetovo3 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
AEK Larnaca1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Slovan Bratislava
FK Bashkimi1 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Rabotnicki Skopje
FC Drita1 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 1
Vlazrimi Struga1 - 2
FC Sochi
Vlazrimi Struga0 - 2
Rubin Kazan
Pakhtakor1 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 2
Trencin
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga6 - 0
FK Bashkimi
Rabotnicki Skopje1 - 3
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga4 - 0
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 2
Vlazrimi StrugaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#12#20#30#41#57#60#70
Vlazrimi Struga
#10#20#30#42#56#60#70
FC Vardar Skopje
Sileks
Pelister Bitola
FK Korzo Prilep