UEFA Champions League01:00 ngày 23/07/2025

Shkendija Tetovo
1 - 0

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốFotbal Club FCSB
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 2214
89Chỉ số 23116
1Chỉ số 41
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
1Chỉ số 31
4Chỉ số 215
44Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
Sơ đồ 4-2-3-1242155114282910197
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Krstevski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi#9

B.Ibraimi#30

B.Ibraimi#8

B.Ibraimi#38

B.Ibraimi#16
B.Ibraimi#26

B.Ibraimi#77
B.Ibraimi#27
B.Ibraimi#25

B.Ibraimi#6
B.Ibraimi#22

B.Ibraimi#17
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-132230173321811273110
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Tănase#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tănase#15

F.Tănase#38

F.Tănase#22

F.Tănase#90

F.Tănase#37

F.Tănase#25

F.Tănase#28

F.Tănase#12

F.Tănase#4

F.Tănase#42

F.Tănase#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
The New Saints
The New Saints0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FC Dinamo City
CSKA Sofia1 - 1
Shkendija Tetovo
FC Koper4 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Arges
Shkendija Tetovo1 - 3
Sileks
Shkendija Tetovo2 - 1
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
FK Rinija Gostivar0 - 3
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSB
Inter Club d'Escaldes2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 1
Inter Club d'Escaldes
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
FC Utrecht1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#11#20#31#41#52#60#70
Fotbal Club FCSB
#10#20#31#41#56#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax