Japanese J1 League12:00 ngày 14/02/2026

Shimizu S-Pulse
1 - 1

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốKyoto Sanga
38Chỉ số 2442
1Chỉ số 31
111Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
5Chỉ số 227
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-3-31395115288110234997
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hidaka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sumiyoshi#51 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yoshida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kozuka#81 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bueno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Chiba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kitagawa#49 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

S.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Capixaba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Capixaba#18

Capixaba#5

Capixaba#21

Capixaba#97

Capixaba#47

Capixaba#50

Capixaba#38

Capixaba#16

Capixaba#17
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-312550226321611977
Đội hình xuất phát

G.Ota#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hisashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Saito#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Hiraoka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Túlio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Arai#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Arai#8

H.Arai#44

H.Arai#7

H.Arai#93

H.Arai#18

H.Arai#21

H.Arai#99

H.Arai#39

H.Arai#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse4 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 4
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Fagiano Okayama
Shonan Bellmare1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 4
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale5 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Vissel Kobe
Kyoto Sanga2 - 0
Vissel Kobe
Yokohama FC0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 3
Yokohama F. Marinos
Kyoto Sanga1 - 1
Kashima Antlers
Shonan Bellmare1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Machida Zelvia
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#11#20#30#41#56#60#71
Kyoto Sanga
#11#20#30#41#55#60#73
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock
Gamba Osaka
Avispa Fukuoka
Sanfrecce Hiroshima
V-Varen Nagasaki