Japanese J1 League12:00 ngày 06/12/2025

Kyoto Sanga
2 - 0

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốVissel Kobe
5Chỉ số 24
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
50Chỉ số 2459
2Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23106
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-32622450226101811914
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Matsuda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Túlio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hara#8

T.Hara#5

T.Hara#3

T.Hara#39

T.Hara#21

T.Hara#48

T.Hara#29

T.Hara#44

T.Hara#27
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31244341769131023
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sasaki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hirose#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hirose#27

R.Hirose#50

R.Hirose#11

R.Hirose#25

R.Hirose#26

R.Hirose#31

R.Hirose#2

R.Hirose#18

R.Hirose#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe1 - 1
Kyoto Sanga
Vissel Kobe2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Kyoto Sanga
Vissel Kobe2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 3
Vissel Kobe
Kyoto Sanga2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 3
Kyoto Sanga
Vissel Kobe0 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga4 - 1
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Yokohama FC0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 3
Yokohama F. Marinos
Kyoto Sanga1 - 1
Kashima Antlers
Shonan Bellmare1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Machida Zelvia
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga5 - 0
Fagiano OkayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
Shanghai Shenhua0 - 2
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Ulsan HD FC
Albirex Niigata2 - 2
Vissel Kobe
Gangwon FC4 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds1 - 0
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#12#21#30#42#55#60#70
Vissel Kobe
#10#20#30#40#54#60#70
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus