Ireland Premier Division02:45 ngày 29/03/2025

Cork City
1 - 1

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốDrogheda United
45Chỉ số 2459
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2215
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 80
8Chỉ số 25
106Chỉ số 23104
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
234101416189173271
Đội hình xuất phát

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shipston#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nolan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kitt·Nelson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mbeng#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Keating#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.couto#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.skieters#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Troost#11
T.Troost#36
T.Troost#21
T.Troost#13
T.Troost#22
T.Troost#34

T.Troost#20

T.Troost#28
T.Troost#19
Drogheda United
4511723223517241918
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Oluwa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Markey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.haper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

james bolger#9
james bolger#34

james bolger#21

james bolger#32

james bolger#6

james bolger#31

james bolger#27
james bolger#25

james bolger#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United3 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Cork City
Cork City5 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 4
Cork City
Drogheda United0 - 2
Cork City
Drogheda United1 - 1
Cork City
Cork City4 - 1
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Shelbourne1 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Sligo Rovers
Waterford United2 - 1
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Cork City2 - 2
Galway United FC
Cobh Ramblers2 - 1
Cork City
Kerry FC1 - 2
Cork City
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Cork City3 - 1
Waterford United
Cork City2 - 1
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Drogheda United3 - 0
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
St. Mochtas2 - 0
Drogheda United
Dundalk1 - 0
Drogheda United
Bohemians4 - 2
Drogheda UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#11#21#30#42#58#60#70
Drogheda United
#11#20#30#40#55#60#70
Derry City