Vietnam National Champion League18:00 ngày 28/02/2026

SHB Da Nang
3 - 0

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SHB Da NangChỉ sốPVF-CAND FC
72Chỉ số 2361
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 224
55Chỉ số 2448
3Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SHB Da Nang
1281923211189927956
Đội hình xuất phát

V.Phan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lopez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nguyen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Phan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Que#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ribamar#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tran son ngoc#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Do#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dang#25

A.Dang#10

A.Dang#9

A.Dang#15

A.Dang#38

A.Dang#18

A.Dang#16
A.Dang#14

A.Dang#56
PVF-CAND FC
96746399792811241433
Đội hình xuất phát
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.olaleye#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha viet van#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Do#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.L.Phi#16

M.L.Phi#17

M.L.Phi#37

M.L.Phi#88

M.L.Phi#94

M.L.Phi#29

M.L.Phi#12
M.L.Phi#36

M.L.Phi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
SHB Da Nang
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 2
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
SHB Da Nang
Song Lam Nghe An2 - 3
SHB Da Nang
XM Hai Phong FC3 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
Song Lam Nghe An
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
SHB Da Nang
The Cong-Viettel2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da NangĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FC
PVF-CAND FC2 - 2
The Cong-Viettel
Hanoi FC4 - 0
PVF-CAND FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 2
CLB Thanh HoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SHB Da Nang
#13#21#30#41#53#60#70
PVF-CAND FC
#10#20#30#41#51#60#70
Hong Linh Ha Tinh