Vietnam National Champion League18:00 ngày 27/10/2025

Thep Xanh Nam Dinh FC
1 - 1

SHB Da Nang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FCChỉ sốSHB Da Nang
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
1Chỉ số 34
199Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
66Chỉ số 2534
9Chỉ số 220
160Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FC
Sơ đồ 3-5-22617451916272863935
Đội hình xuất phát

N.M.Tran#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Nguyen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Alves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Van Dat Tran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Tran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Tran#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.V.To#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Mit A#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Lam#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Brenner#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brenner#23

Brenner#3

Brenner#88

Brenner#8

Brenner#82

Brenner#13

Brenner#72
SHB Da Nang
Sơ đồ 4-4-212153231121226910
Đội hình xuất phát

V.Phan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tran#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nguyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nguyen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Phan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Nguyen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Le#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Makarić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Henen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Henen#7
D.Henen#43
D.Henen#81

D.Henen#38

D.Henen#18
D.Henen#27
D.Henen#14

D.Henen#97
D.Henen#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SHB Da Nang0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC5 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 1
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang2 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 0
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang3 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC
Gamba Osaka3 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Eastern Football Club0 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Ninh Binh FC2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 1
Ratchaburi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
PVF-CAND FC
Song Lam Nghe An2 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
The Cong-Viettel2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 0
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh
SHB Da Nang1 - 3
Ninh Binh FC
SHB Da Nang0 - 1
Hong Linh Ha Tinh
CLB Thanh Hoa1 - 1
SHB Da Nang
Ninh Binh FC0 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 0
Truong Tuoi Dong NaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thep Xanh Nam Dinh FC
#11#20#30#41#510#60#70
SHB Da Nang
#11#21#30#44#53#60#70
XM Hai Phong FC
Hoang Anh Gia Lai