Vietnam National Champion League19:15 ngày 31/10/2025

Cong An Ha Noi FC
2 - 0

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốPVF-CAND FC
7Chỉ số 226
6Chỉ số 22
4Chỉ số 211
63Chỉ số 2537
118Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
190Chỉ số 2399
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
237231169197222021
Đội hình xuất phát

T.Vu#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pham#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Phan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tran#25

D.Tran#18

D.Tran#38

D.Tran#15

D.Tran#30

D.Tran#26

D.Tran#12

D.Tran#28

D.Tran#2
PVF-CAND FC
2019931142410411974
Đội hình xuất phát

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đỗ Sỹ Huy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amarildo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chuong van dao#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Do#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.T.Q.Trương#39
V.T.Q.Trương#89

V.T.Q.Trương#30

V.T.Q.Trương#37

V.T.Q.Trương#88

V.T.Q.Trương#94

V.T.Q.Trương#12
V.T.Q.Trương#57

V.T.Q.Trương#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC2 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 2
Cong An Ha Noi FC
PVF-CAND FC0 - 2
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Song Lam Nghe An1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 0
Tai Po
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Dynamic Herb Cebu
Beijing Guoan2 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 2
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
PVF-CAND FC
XM Hai Phong FC3 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 1
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Nai Berjaya
Khatoco Khanh Hoa0 - 1
PVF-CAND FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#12#20#30#43#56#60#70
PVF-CAND FC
#10#20#30#42#52#60#70
The Cong-Viettel