Vietnam National Champion League18:00 ngày 01/02/2026

PVF-CAND FC
1 - 2

Cong An Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
PVF-CAND FCChỉ sốCong An Ho Chi Minh City
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2431
6Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2348
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
7Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PVF-CAND FC
2410361228393717967933
Đội hình xuất phát

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Nguyen#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nguyen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.olaleye#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Truong·Phung#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha viet van#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.L.Phi#99

M.L.Phi#1

M.L.Phi#14

M.L.Phi#8
M.L.Phi#3

M.L.Phi#11

M.L.Phi#94

M.L.Phi#9
Cong An Ho Chi Minh City
6698922261747341314
Đội hình xuất phát

L.Williams#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dinh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.L.Giang#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Ngo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Makrillos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Q.Hung#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khổng#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Endrick#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Endrick#67

Endrick#19

Endrick#15
Endrick#10

Endrick#6

Endrick#21

Endrick#36

Endrick#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FC
PVF-CAND FC2 - 2
The Cong-Viettel
Hanoi FC4 - 0
PVF-CAND FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 2
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City3 - 0
Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City3 - 4
Ninh Binh FC
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 2
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe An2 - 3
Cong An Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Hoang Anh Gia LaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PVF-CAND FC
#11#20#30#42#53#60#70
Cong An Ho Chi Minh City
#12#21#30#42#54#60#70