Vietnam National Champion League19:15 ngày 04/11/2025

Hanoi FC
4 - 0

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hanoi FCChỉ sốPVF-CAND FC
159Chỉ số 23148
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
1Chỉ số 30
7Chỉ số 211
94Chỉ số 2461
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Hanoi FC
1359988811802216107
Đội hình xuất phát

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adriel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.daniel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hêndrio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fernando luiz#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

X.Phạm#21

X.Phạm#55

X.Phạm#2
X.Phạm#29

X.Phạm#14

X.Phạm#19

X.Phạm#23

X.Phạm#9

X.Phạm#25
PVF-CAND FC
2019914245712411974
Đội hình xuất phát

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đỗ Sỹ Huy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amarildo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Do#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Marco#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nguyen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.T.Q.Trương#39
V.T.Q.Trương#89
V.T.Q.Trương#17

V.T.Q.Trương#37

V.T.Q.Trương#88

V.T.Q.Trương#94
V.T.Q.Trương#15

V.T.Q.Trương#5
V.T.Q.Trương#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hong Linh Ha Tinh2 - 1
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City2 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 2
Ninh Binh FC
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
CLB Thanh Hoa
Hanoi FC1 - 1
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel1 - 0
Hanoi FC
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 2
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
PVF-CAND FC
XM Hai Phong FC3 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 1
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Nai BerjayaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hanoi FC
#14#22#30#42#54#60#70
PVF-CAND FC
#10#20#30#40#53#60#70