Vietnam National Champion League18:00 ngày 25/10/2025

PVF-CAND FC
1 - 3

Ninh Binh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PVF-CAND FCChỉ sốNinh Binh FC
53Chỉ số 2359
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
0Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
38Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
PVF-CAND FC
820131241041197499
Đội hình xuất phát

d.conghuynh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đỗ Sỹ Huy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chuong van dao#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Nguyen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amarildo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Amarildo#57

Amarildo#12

Amarildo#29

Amarildo#94
Amarildo#39

Amarildo#33

Amarildo#37

Amarildo#30
Amarildo#17
Ninh Binh FC
19068668728993815
Đội hình xuất phát

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Anjos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Henrique#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyễn#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Nguyen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tran trung thanh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.T.Tran#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.T.Tran#25

B.T.Tran#9
B.T.Tran#23
B.T.Tran#27

B.T.Tran#26
B.T.Tran#77

B.T.Tran#19

B.T.Tran#29

B.T.Tran#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ninh Binh FC1 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 3
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 1
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC0 - 0
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC0 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 0
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 1
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 5
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 1
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 0
Ninh Binh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 2
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
PVF-CAND FC
XM Hai Phong FC3 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 1
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Nai Berjaya
Khatoco Khanh Hoa0 - 1
PVF-CAND FC
Dong Thap0 - 1
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
Hanoi FC1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 1
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC2 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Xuan Thien Phu Tho2 - 4
Ninh Binh FC
SHB Da Nang1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC4 - 0
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 3
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC0 - 2
SHB Da NangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PVF-CAND FC
#11#21#30#40#54#60#70
Ninh Binh FC
#13#22#30#41#52#60#70
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City