Vietnam National Champion League17:00 ngày 01/02/2026

Hoang Anh Gia Lai
1 - 0

SHB Da Nang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hoang Anh Gia LaiChỉ sốSHB Da Nang
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 22
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2380
3Chỉ số 35
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2476
4Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hoang Anh Gia Lai
938255233317107666
Đội hình xuất phát
conceicao gabriel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bao phuoc vo#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Dinh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vinh Nguyen Hoang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodrigues#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Luong#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marciel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Phan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Tran#11
T.Tran#16
T.Tran#20
T.Tran#26
T.Tran#19

T.Tran#28
T.Tran#12
T.Tran#69

T.Tran#15
SHB Da Nang
161051991521188
Đội hình xuất phát

V.Phan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Henen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lamothe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lopez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nguyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nguyen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pham#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Que#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Que#99

N.Que#28
N.Que#14
N.Que#27

N.Que#16

N.Que#38

N.Que#95
N.Que#30

N.Que#56

N.Que#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hoang Anh Gia Lai2 - 2
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 2
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 1
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 2
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang0 - 2
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoang Anh Gia Lai
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
PVF-CAND FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
The Cong-Viettel
Hanoi FC1 - 4
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hoang Anh Gia Lai2 - 1
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC3 - 0
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
Song Lam Nghe An2 - 3
SHB Da Nang
XM Hai Phong FC3 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
Song Lam Nghe An
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
SHB Da Nang
The Cong-Viettel2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 0
Thanh Niên TP. Hồ Chí MinhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hoang Anh Gia Lai
#11#20#30#43#50#60#70
SHB Da Nang
#10#20#30#45#52#60#70
Ninh Binh FC