Vietnam National Champion League18:00 ngày 01/10/2025

SHB Da Nang
0 - 2

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SHB Da NangChỉ sốHanoi FC
0Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
99Chỉ số 2369
83Chỉ số 2468
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
SHB Da Nang
1219204323109761827
Đội hình xuất phát

V.Phan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nguyen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Le#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Henen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Souza#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pham#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tran son ngoc#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Tran son ngoc#11
Tran son ngoc#30

Tran son ngoc#3

Tran son ngoc#22

Tran son ngoc#15
Tran son ngoc#81

Tran son ngoc#38
Tran son ngoc#7
Tran son ngoc#14
Hanoi FC
599288802216557910
Đội hình xuất phát

V.H.Nguyen#5 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.daniel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fernando luiz#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Maranhão#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.T.Nguyen#17

M.T.Nguyen#21

M.T.Nguyen#1

M.T.Nguyen#23

M.T.Nguyen#19

M.T.Nguyen#14

M.T.Nguyen#45

M.T.Nguyen#15

M.T.Nguyen#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC3 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
SHB Da Nang
Hanoi FC1 - 1
SHB Da Nang
Hanoi FC3 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 1
Hanoi FC
SHB Da Nang2 - 0
Hanoi FC
SHB Da Nang1 - 1
Hanoi FC
SHB Da Nang1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 2
SHB Da NangĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 0
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh
SHB Da Nang1 - 3
Ninh Binh FC
SHB Da Nang0 - 1
Hong Linh Ha Tinh
CLB Thanh Hoa1 - 1
SHB Da Nang
Ninh Binh FC0 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 0
Truong Tuoi Dong Nai
SHB Da Nang2 - 1
Song Lam Nghe An
Hong Linh Ha Tinh2 - 2
SHB Da NangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
CLB Thanh Hoa
Hanoi FC1 - 1
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel1 - 0
Hanoi FC
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Hanoi FC
Quy Nhon United2 - 4
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 2
The Cong-Viettel
Cong An Ha Noi FC0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC5 - 1
Cong An Ho Chi Minh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SHB Da Nang
#10#20#30#42#55#60#70
Hanoi FC
#12#22#30#41#53#60#70
XM Hai Phong FC
Thep Xanh Nam Dinh FC