Vietnam National Champion League18:00 ngày 07/02/2026

Becamex Ho Chi Minh City
1 - 2

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Becamex Ho Chi Minh CityChỉ sốPVF-CAND FC
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2363
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 36
76Chỉ số 2454
9Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Becamex Ho Chi Minh City
772562927288722124
Đội hình xuất phát

T.Ho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Alves#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Huynh#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nguyen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sam#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zlatković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zlatković#12

M.Zlatković#30

M.Zlatković#19

M.Zlatković#18

M.Zlatković#39

M.Zlatković#88
M.Zlatković#27
M.Zlatković#33

M.Zlatković#20
PVF-CAND FC
3310311289396967920
Đội hình xuất phát

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Nhu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.olaleye#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha viet van#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vo#37

A.Vo#94

A.Vo#12
A.Vo#36

A.Vo#8

A.Vo#24

A.Vo#14

A.Vo#1

A.Vo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An2 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
XM Hai Phong FC
Ninh Binh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 3
Hanoi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
CLB Thanh Hoa1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ho Chi Minh City
Truong Tuoi Dong Nai3 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FC
PVF-CAND FC2 - 2
The Cong-Viettel
Hanoi FC4 - 0
PVF-CAND FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 2
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
PVF-CAND FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Becamex Ho Chi Minh City
#11#21#30#41#53#60#70
PVF-CAND FC
#12#21#30#46#52#60#70