Iran Pro League19:00 ngày 27/01/2025

Shams Azar Qazvin
1 - 1

Chadormalu SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shams Azar QazvinChỉ sốChadormalu SC
5Chỉ số 227
2Chỉ số 22
4Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
46Chỉ số 2453
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2360
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-268777663817918209099
Đội hình xuất phát
m.forouzan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ali azadmanesh#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
shabani#76 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohammadhossein rafiei#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mehdi Mohammadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Habibi#81 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mahrooghi#79 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.nasiri#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Komar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
moamelehgari#90 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ghaseminejad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ghaseminejad#70
A.Ghaseminejad#7
A.Ghaseminejad#48
A.Ghaseminejad#44
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-212520442101376667714
Đội hình xuất phát
mardden edson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sirous sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Papi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hosseini#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mohammadfar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H. Habibinezhad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
hamidreza mahmoudabadi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Dehghan#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Farahani#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.B.Alibeyk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Khodadadi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Khodadadi#16
A.Khodadadi#30
A.Khodadadi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chadormalu SC1 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 2
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran0 - 1
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Gol Gohar FC
Tractor S.C.0 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 3
Foolad Khozestan
Zob Ahan3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 1
Shahin Tehran
Shams Azar Qazvin2 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis2 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Persepolis PakdashtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 2
Sepahan
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 0
Esteghlal Tehran
Foolad Khozestan2 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.1 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 2
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Zob Ahan
Persepolis Pakdasht0 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 0
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shams Azar Qazvin
#11#20#31#43#52#60#70
Chadormalu SC
#11#20#30#42#52#60#70
Esteghlal Khozestan
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran