Iran Pro League23:00 ngày 08/05/2025

Esteghlal Tehran
0 - 0

Chadormalu SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal TehranChỉ sốChadormalu SC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
46Chỉ số 2426
0Chỉ số 33
2Chỉ số 212
10Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
61Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-1-2-3122755443341022209180
Đội hình xuất phát
Mohammadreza khaledabadi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hardani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

silva raphael#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sohrabian#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Cheshmi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Masoud·Juma#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammadhossein·Eslami#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammadhossein·Eslami#15

Mohammadhossein·Eslami#6
Mohammadhossein·Eslami#99

Mohammadhossein·Eslami#66

Mohammadhossein·Eslami#88
Mohammadhossein·Eslami#50

Mohammadhossein·Eslami#77

Mohammadhossein·Eslami#11
Mohammadhossein·Eslami#93

Mohammadhossein·Eslami#9

Mohammadhossein·Eslami#87
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-21251133210137661914
Đội hình xuất phát
mardden edson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sirous sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
matheusinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Portocarrero#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mohammadfar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H. Habibinezhad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
hamidreza mahmoudabadi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Dehghan#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Taheran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
seyed zadeh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Khodadadi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Paykan
Esteghlal Tehran2 - 2
Persepolis Pakdasht
Gol Gohar FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 1
Foolad Khozestan
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Kheybar Khorramabad
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Zob Ahan0 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 2
Persepolis Pakdasht
Kheybar Khorramabad2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan1 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC3 - 0
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran0 - 0
Chadormalu SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Tehran
#10#20#30#40#56#60#70
Chadormalu SC
#10#20#30#43#53#60#70
Sepahan
Malavan
Shams Azar Qazvin