Azerbaijan Premier League17:00 ngày 24/01/2025

Shamakhi FK
1 - 2

Zira FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốZira FK
104Chỉ số 23103
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 23
54Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
203391731931858230
Đội hình xuất phát

L.Mickels#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Msanga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pusi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maharramli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tîrcoveanu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tîrcoveanu#19
A.Tîrcoveanu#89

A.Tîrcoveanu#60

A.Tîrcoveanu#85

A.Tîrcoveanu#14

A.Tîrcoveanu#12

A.Tîrcoveanu#32

A.Tîrcoveanu#6

A.Tîrcoveanu#62

A.Tîrcoveanu#23

A.Tîrcoveanu#24
Zira FK
32131470178241023419
Đội hình xuất phát

G.Aliyev#32 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bayramov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elchin alicanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Djibrilla#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gomis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ibrahimli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lawal#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Papunashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raphael utzig#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Renato#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Soumah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Soumah#90

S.Soumah#15

S.Soumah#97

S.Soumah#29

S.Soumah#41

S.Soumah#3

S.Soumah#18

S.Soumah#21

S.Soumah#16

S.Soumah#22

S.Soumah#11

S.Soumah#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Zira FK2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Zira FK
Shamakhi FK0 - 3
Zira FK
Zira FK0 - 0
Shamakhi FK
Zira FK2 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
Zira FK
Zira FK1 - 0
Shamakhi FK
Zira FK0 - 0
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz3 - 2
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FK
FC Neftci Baku2 - 2
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zira FK
Zira FK1 - 0
Araz Nakhchivan
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Sabail FC0 - 1
Zira FK
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 4
Zira FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Zira FK4 - 1
Sumgayit FK
FC Neftci Baku2 - 1
Zira FK
Qarabag4 - 0
Zira FK
Zira FK0 - 1
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#11#21#30#40#52#60#70
Zira FK
#12#21#30#43#53#60#70