FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 08/06/2025

Albania
0 - 0

Serbia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlbaniaChỉ sốSerbia
6Chỉ số 226
75Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2443
4Chỉ số 212
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Albania
Sơ đồ 4-2-3-1145638162214217
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hysaj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Gjimsiti#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Mitaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Asllani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Shehu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Broja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Q.Laci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hoxha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Manaj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#2

R.Manaj#11

R.Manaj#23

R.Manaj#20

R.Manaj#17

R.Manaj#15

R.Manaj#12

R.Manaj#18

R.Manaj#19

R.Manaj#10

R.Manaj#9

R.Manaj#13
Serbia
Sơ đồ 3-4-1-21164314510711239
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Erakovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Milenković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Maksimović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Terzić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Samardžić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#15

A.Mitrović#18

A.Mitrović#13

A.Mitrović#12

A.Mitrović#19

A.Mitrović#2

A.Mitrović#20

A.Mitrović#22

A.Mitrović#6

A.Mitrović#8

A.Mitrović#21

A.Mitrović#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Albania
Albania3 - 0
Andorra
England2 - 0
Albania
Albania1 - 2
Ukraine
Albania0 - 0
Czechia
Georgia0 - 1
Albania
Czechia2 - 0
Albania
Albania0 - 1
Georgia
Ukraine1 - 2
Albania
Albania0 - 0
Central Scotland Region
Albania0 - 1
SpainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Serbia
Spain3 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Switzerland
Denmark2 - 0
Serbia
Serbia0 - 0
Spain
Denmark0 - 0
Serbia
Slovenia1 - 1
SerbiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albania
#10#20#30#41#54#60#70
Serbia
#10#20#30#42#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Latvia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein