FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/06/2025

Serbia
3 - 0

Andorra
Thống kê
Thống kê trận đấu
SerbiaChỉ sốAndorra
71Chỉ số 2529
14Chỉ số 225
1Chỉ số 80
10Chỉ số 21
122Chỉ số 2335
1Chỉ số 32
7Chỉ số 210
65Chỉ số 2411
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Serbia
Sơ đồ 3-1-4-21134361410177239
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stojic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Milenković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Katai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Terzić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#5

A.Mitrović#8

A.Mitrović#18

A.Mitrović#11

A.Mitrović#12

A.Mitrović#19

A.Mitrović#2

A.Mitrović#20

A.Mitrović#22

A.Mitrović#21

A.Mitrović#16

A.Mitrović#15
Andorra
Sơ đồ 5-4-1122356221514831710
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Biel Borra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Llovera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Olivera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.S.Nicolás#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Aron Rodrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Vales#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vales#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Cervós#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lopez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lopez#11

Lopez#16
Lopez#20

Lopez#2

Lopez#18

Lopez#4

Lopez#13

Lopez#7

Lopez#9

Lopez#21

Lopez#19

Lopez#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Albania0 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Serbia
Spain3 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Switzerland
Denmark2 - 0
Serbia
Serbia0 - 0
Spain
Denmark0 - 0
SerbiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra
Andorra0 - 1
England
Albania3 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Latvia
Malta0 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Andorra2 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Malta
Gibraltar1 - 0
Andorra
Northern Ireland2 - 0
AndorraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Serbia
#13#22#30#41#510#60#70
Andorra
#10#20#30#42#51#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Norway
Estonia
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein