Korean K League 212:00 ngày 03/03/2025

Seongnam FC
1 - 1

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốChungbuk Cheongju FC
113Chỉ số 2392
61Chỉ số 2451
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
0Chỉ số 210
9Chỉ số 229
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-21746622874332796
Đội hình xuất phát

S.Yu#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#66 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Jung#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Hong#6 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hong#37

C.Hong#20

C.Hong#17

C.Hong#11

C.Hong#77

C.Hong#34

C.Hong#16
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 4-4-223279950179205109814
Đội hình xuất phát

S.Lee#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Ji#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#99 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jung#50 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yeo#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

GabrielSantos#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kim#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Vitor#10 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Lee#98 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Kim#14 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kim#3

B.Kim#21

B.Kim#7

B.Kim#66

B.Kim#13

B.Kim#1

B.Kim#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC2 - 0
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FC
Gyeongnam FC5 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 3
Chungnam Asan
Seongnam FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Bucheon FC 19953 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Suwon Samsung BluewingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 4
Chungnam Asan
Jeonnam Dragons3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
FC Anyang
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FC
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City1 - 0
Chungbuk Cheongju FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#11#21#30#42#58#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#11#21#30#42#52#60#70
Incheon United Club