Korean K League 212:00 ngày 30/03/2025

Seoul E-Land FC
3 - 2

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốBucheon FC 1995
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23110
51Chỉ số 2453
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 211
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-3-317720361566307926
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Min#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Park#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Park#16

K.Park#13

K.Park#70

K.Park#5

K.Park#21

K.Park#11

K.Park#10
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-31155206623161741229
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yu#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Han#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montaño#28

J.Montaño#11

J.Montaño#13

J.Montaño#55

J.Montaño#99

J.Montaño#14

J.Montaño#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19952 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19951 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC6 - 0
Bucheon FC 1995
Seoul E-Land FC3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC2 - 1
Chungnam Asan
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Seoul E-Land FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC0 - 4
Jeonnam Dragons
Gyeongnam FC0 - 3
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Yeoju Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19950 - 2
Busan I Park
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park3 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
FC Anyang
Cheonan City1 - 1
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Suwon Samsung BluewingsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#13#22#30#45#52#60#70
Bucheon FC 1995
#12#20#30#41#53#60#70
Seongnam FC
Gimpo FC
Hwaseong FC