Korean K League 214:30 ngày 09/03/2025

Seongnam FC
2 - 1

Incheon United Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốIncheon United Club
3Chỉ số 223
50Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 211
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
77Chỉ số 23106
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-234746622874332796
Đội hình xuất phát

J.Park#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Hong#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hong#37

C.Hong#20

C.Hong#17

C.Hong#11

C.Hong#77

C.Hong#16

C.Hong#1
Incheon United Club
Sơ đồ 4-4-211342332115727977
Đội hình xuất phát

S.Min#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Seung-Gu Choi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Park#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lee#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kim#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mugoša#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Park#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Park#21

S.Park#17

S.Park#66

S.Park#10

S.Park#15

S.Park#28

S.Park#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seongnam FC3 - 1
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 1
Incheon United Club
Seongnam FC1 - 1
Incheon United Club
Incheon United Club0 - 1
Seongnam FC
Incheon United Club1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 3
Incheon United Club
Seongnam FC0 - 6
Incheon United Club
Incheon United Club0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Incheon United ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC2 - 0
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FC
Gyeongnam FC5 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 3
Chungnam Asan
Seongnam FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Bucheon FC 19953 - 0
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Incheon United Club
Incheon United Club2 - 0
Suwon Samsung Bluewings
Incheon United Club2 - 0
Gyeongnam FC
Daegu Football Club1 - 3
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 2
Daejeon Hana Citizen
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 0
Gwangju Football Club
Incheon United Club1 - 2
Jeju SK FC
Incheon United Club1 - 3
Gangwon FC
Pohang Steelers1 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club0 - 0
Ulsan HD FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#12#20#30#42#53#60#70
Incheon United Club
#11#20#30#44#56#60#70
Busan I Park
Cheonan City