Korean K League 214:30 ngày 02/03/2025

Cheonan City
1 - 2

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheonan CityChỉ sốBucheon FC 1995
25Chỉ số 2457
1Chỉ số 40
1Chỉ số 212
3Chỉ số 31
68Chỉ số 23123
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheonan City
Sơ đồ 4-4-218244137623143018
Đội hình xuất phát

J.Park#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Lee#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Lee#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Lee#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Koo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mun#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#9

J.Lee#90

J.Lee#31

J.Lee#15

J.Lee#16

J.Lee#11

J.Lee#10
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-311552011164710941
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Park#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Choe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Galego#18

Galego#13

Galego#28

Galego#23

Galego#66

Galego#30

Galego#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheonan City1 - 1
Bucheon FC 1995
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 3
Cheonan City
Cheonan City1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Cheonan City
Cheonan City0 - 3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Cheonan CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheonan City
Cheonan City0 - 2
Jeonnam Dragons
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Cheonan City2 - 3
Busan I Park
Cheonan City1 - 1
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons0 - 2
Cheonan City
Cheonan City0 - 3
Seoul E-Land FC
Cheonan City3 - 1
Gyeongnam FC
Chungnam Asan2 - 0
Cheonan City
Cheonan City1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 2
Cheonan CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park3 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
FC Anyang
Cheonan City1 - 1
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Jeonnam Dragons3 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 0
Seongnam FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheonan City
#11#20#31#43#54#60#70
Bucheon FC 1995
#12#20#30#41#53#60#70
Incheon United Club
Hwaseong FC