Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 01/02/2025

SC Cambuur Leeuwarden
2 - 1

SC Telstar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốSC Telstar
47Chỉ số 2432
7Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
123Chỉ số 2372
5Chỉ số 23
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-2-3-122266205172815122918
Đội hình xuất phát

D.Reiziger#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mercera#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mullem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Matthias nartey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Souren#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ottesen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Diemers#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Pauwels#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Rölke#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rölke#7

T.Rölke#19

T.Rölke#10

T.Rölke#9

T.Rölke#3

T.Rölke#23

T.Rölke#27

T.Rölke#8

T.Rölke#99

T.Rölke#16

T.Rölke#14

T.Rölke#11
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-3134611251722397
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G. Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Owusu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hetli#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Kachati#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hamdaoui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Hamdaoui#26

M.Hamdaoui#18

M.Hamdaoui#8

M.Hamdaoui#12

M.Hamdaoui#21
M.Hamdaoui#14

M.Hamdaoui#20
M.Hamdaoui#24

M.Hamdaoui#28

M.Hamdaoui#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Telstar2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
SC Telstar
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
SC Telstar
SC Cambuur Leeuwarden6 - 0
SC Telstar
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Telstar0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Telstar4 - 2
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Roda JC0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
AZ Alkmaar Youth
RKC Waalwijk4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
ADO Den Haag
SC Telstar2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem0 - 6
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag1 - 2
SC Telstar
MVV Maastricht5 - 1
SC Telstar
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Helmond Sport
Dordrecht3 - 2
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Ajax Amsterdam U213 - 0
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#12#20#30#41#55#60#70
SC Telstar
#11#21#30#44#53#60#70
Volendam
Emmen
FC Oss
FC Utrecht Youth