Ukrainian Premier League22:00 ngày 17/04/2026

Obolon Kyiv
1 - 1

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốSC Poltava
7Chỉ số 22
1Chỉ số 81
11Chỉ số 213
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2422
19Chỉ số 226
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
106Chỉ số 2388
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-13128445056201310759
Đội hình xuất phát

D.Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Medynskyi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Slobodyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Tretyakov#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#1

D.Ustymenko#55

D.Ustymenko#23

D.Ustymenko#24

D.Ustymenko#40

D.Ustymenko#32
D.Ustymenko#90

D.Ustymenko#8

D.Ustymenko#12

D.Ustymenko#22

D.Ustymenko#17

D.Ustymenko#21
SC Poltava
Sơ đồ 4-2-3-1124533952115810738
Đội hình xuất phát

M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Illia·Ukhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#11

D.Sukhoruchko#44

D.Sukhoruchko#12

D.Sukhoruchko#19

D.Sukhoruchko#2

D.Sukhoruchko#93

D.Sukhoruchko#14

D.Sukhoruchko#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Poltava1 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
SC Poltava2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 1
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Obolon Kyiv3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Obolon Kyiv1 - 1
Pakhtakor
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava0 - 4
Polissya Zhytomyr
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 4
FC Karpaty Lviv
Zorya4 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Kudrivka
Veres3 - 2
SC Poltava
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
SC Poltava
SC Poltava4 - 1
FC Inhulets Petrove
SC Poltava1 - 2
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#11#20#30#41#57#60#70
SC Poltava
#11#20#31#42#52#60#70
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi