Brazilian Serie A07:30 ngày 03/05/2025

São Paulo - SP
0 - 0

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốFortaleza
5Chỉ số 213
4Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2443
10Chỉ số 2216
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
103Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-12332222818252148471117
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ruan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wendell#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ferreira#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Alves#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ferreirinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#36

A.Silva#35

A.Silva#93

A.Silva#10

A.Silva#49

A.Silva#7

A.Silva#43

A.Silva#50
A.Silva#45

A.Silva#15

A.Silva#6
Fortaleza
Sơ đồ 4-3-3114133968820822926
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gustavo Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pacheco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rossetto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

YagoPikachu#22 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.M.Lucero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Lopes#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Lopes#77

B.Lopes#17

B.Lopes#11
B.Lopes#38

B.Lopes#7
B.Lopes#41

B.Lopes#19

B.Lopes#18

B.Lopes#5

B.Lopes#10

B.Lopes#23

B.Lopes#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Fortaleza
São Paulo - SP1 - 2
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
São Paulo - SP
Fortaleza1 - 1
São Paulo - SP
Fortaleza3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
Fortaleza
São Paulo - SP0 - 1
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Nautico (PE)
Ceara1 - 1
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Botafogo - RJ2 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
São Paulo - SP2 - 2
Alianza Lima
Atlético Mineiro - MG0 - 0
São Paulo - SP
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Retro FC Brasil1 - 1
Fortaleza
Sport Club do Recife0 - 0
Fortaleza
Atletico Bucaramanga1 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 2
Palmeiras - SP
Vitória - BA2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Internacional - RS
Mirassol - SP1 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 3
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza2 - 0
Fluminense - RJ
Fortaleza0 - 1
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#10#20#30#42#55#60#70
Fortaleza
#10#20#30#42#513#60#70
Flamengo - RJ
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino
Esporte Clube Juventude