CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 24/04/2025

Club Libertad Asunción
0 - 2

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Libertad AsunciónChỉ sốSão Paulo - SP
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
32Chỉ số 2415
85Chỉ số 23107
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Libertad Asunción
Sơ đồ 4-4-212354172826610187
Đội hình xuất phát

R.Morinigo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cáceres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Viera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gimenez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Espinoza#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Caballero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Campuzano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Melgarejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Franco#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ó.Cardozo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Cardozo#11

Ó.Cardozo#23

Ó.Cardozo#32
Ó.Cardozo#35

Ó.Cardozo#1

Ó.Cardozo#2

Ó.Cardozo#27

Ó.Cardozo#31
Ó.Cardozo#33

Ó.Cardozo#14

Ó.Cardozo#15

Ó.Cardozo#20
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-1-2233222286252018471711
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ruan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wendell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Alves#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ferreirinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ferreirinha#36

Ferreirinha#48

Ferreirinha#2

Ferreirinha#10

Ferreirinha#49

Ferreirinha#43
Ferreirinha#45

Ferreirinha#15

Ferreirinha#13

Ferreirinha#93

Ferreirinha#35

Ferreirinha#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción1 - 3
Club Guaraní
Deportivo Recoleta1 - 1
Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción1 - 0
FC Nacional Asuncion
Club Libertad Asunción2 - 0
Talleres Cordoba
Club Libertad Asunción1 - 0
Cerro Porteno
Alianza Lima0 - 1
Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción1 - 1
Club Sportivo 2 de Mayo
General Caballero JLM0 - 5
Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción2 - 1
Olimpia Asuncion
Club Sportivo Trinidense1 - 1
Club Libertad AsunciónĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Botafogo - RJ2 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
São Paulo - SP2 - 2
Alianza Lima
Atlético Mineiro - MG0 - 0
São Paulo - SP
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Sport Club do Recife
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Sao Bernardo1 - 3
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Libertad Asunción
#10#20#30#42#56#60#70
São Paulo - SP
#12#20#30#42#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo