Brazilian Serie A02:00 ngày 21/04/2025

São Paulo - SP
2 - 1

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốSantos FC - SP
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
86Chỉ số 2394
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 2212
41Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
7Chỉ số 33
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-1236223513252048471117
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Soares#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ruan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ferreira#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Alves#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ferreirinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#21

A.Silva#2

A.Silva#10

A.Silva#49

A.Silva#43

A.Silva#18
A.Silva#45

A.Silva#36

A.Silva#15

A.Silva#28

A.Silva#32

A.Silva#93
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-1772924314952232119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Godoy#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ZéIvaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gil#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Bontempo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rollheiser#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Soares#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Soares#36

T.Soares#16

T.Soares#1

T.Soares#8
T.Soares#17

T.Soares#70

T.Soares#21

T.Soares#38

T.Soares#44
T.Soares#20

T.Soares#25

T.Soares#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Santos FC - SP
São Paulo - SP3 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Botafogo - RJ2 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
São Paulo - SP2 - 2
Alianza Lima
Atlético Mineiro - MG0 - 0
São Paulo - SP
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Sport Club do Recife
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Sao Bernardo1 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Ponte PretaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Fluminense - RJ1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 2
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos FC - SP
Corinthians - SP2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Inter de Limeira0 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Noroeste
Santos FC - SP3 - 1
Ah so Santa SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#22#30#47#55#60#70
Santos FC - SP
#11#21#30#43#55#60#70
Flamengo - RJ
Mirassol - SP
Grêmio - RS
Ceara
Internacional - RS
Vitória - BA
Fortaleza
Esporte Clube Juventude