Japanese J1 League17:00 ngày 20/08/2025

Sanfrecce Hiroshima
0 - 1

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốVissel Kobe
49Chỉ số 2471
0Chỉ số 30
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
90Chỉ số 23136
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
12Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1133419156142441399
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Nakano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Maeda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nakamura#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#37

R.Germain#17

R.Germain#45

R.Germain#51

R.Germain#38

R.Germain#98

R.Germain#13

R.Germain#10

R.Germain#35
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-2-3-112443417252791410
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Erik#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yuruki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Osako#11

Y.Osako#21

Y.Osako#26

Y.Osako#6

Y.Osako#29

Y.Osako#2

Y.Osako#18

Y.Osako#15

Y.Osako#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 5
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe4 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima5 - 2
Fujieda MYFC
Fagiano Okayama0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Nagoya Grampus
Yokohama FC0 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Kashima Antlers1 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Yokohama FC
Machida Zelvia2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 1
Toyo University
Vissel Kobe1 - 3
FC Barcelona
Fagiano Okayama1 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 1
Ventforet Kofu
Vissel Kobe4 - 0
Shonan Bellmare
Vissel Kobe1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka0 - 0
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale1 - 2
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#10#20#31#40#53#60#70
Vissel Kobe
#11#20#30#40#57#60#70
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos