AFC Champions League Two17:00 ngày 05/03/2025

Sanfrecce Hiroshima
0 - 3

Lion City Sailors
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốLion City Sailors
15Chỉ số 221
4Chỉ số 20
10Chỉ số 213
70Chỉ số 2530
119Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
155Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-11334194729351551399
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Tanaka#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Suga#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y·Nakajima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kato#51 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nakamura#39 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#98

R.Germain#66

R.Germain#24

R.Germain#36

R.Germain#50

R.Germain#26

R.Germain#13

R.Germain#32

R.Germain#5

R.Germain#40

R.Germain#21

R.Germain#3
Lion City Sailors
Sơ đồ 5-4-1122142642917168107
Đội hình xuất phát

I.Mahbud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Huizen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Harun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Wright#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Datković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Costa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Lestienne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Syahin#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Pires#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ramselaar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Anuar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Anuar#9

S.Anuar#5

S.Anuar#28

S.Anuar#21

S.Anuar#23

S.Anuar#11

S.Anuar#18

S.Anuar#20

S.Anuar#30

S.Anuar#13

S.Anuar#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama FC
Shimizu S-Pulse1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima4 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lion City Sailors
Lion City Sailors1 - 0
Tampines Rovers FC
Balestier Khalsa FC1 - 5
Lion City Sailors
Lion City Sailors4 - 0
Muangthong United
Lion City Sailors4 - 1
Tanjong Pagar United
Muangthong United2 - 3
Lion City Sailors
Lion City Sailors4 - 1
Tanjong Pagar United
Kaya FC-Iloilo2 - 0
Lion City Sailors
Geylang United FC1 - 2
Lion City Sailors
Lion City Sailors0 - 0
Buriram United
Lion City Sailors6 - 0
FC JurongĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#10#20#30#40#54#60#70
Lion City Sailors
#13#20#30#43#50#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Al-Sharjah
Al Wehdat
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Sydney FC
Eastern Football Club
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
True Bangkok United
Lee Man
Jeonbuk Hyundai Motors
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu