Japanese J1 League17:00 ngày 26/02/2025

Shimizu S-Pulse
1 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốSanfrecce Hiroshima
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
5Chỉ số 26
80Chỉ số 23150
1Chỉ số 33
40Chỉ số 2447
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-2-3-11706641436981933523
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamahara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Uno#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Kitazume#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kitagawa#99

K.Kitagawa#28

K.Kitagawa#29

K.Kitagawa#3

K.Kitagawa#55

K.Kitagawa#11

K.Kitagawa#6

K.Kitagawa#8

K.Kitagawa#71
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1115419136142451309
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Arai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kato#51 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Arslan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#3

R.Germain#26

R.Germain#20

R.Germain#32

R.Germain#5

R.Germain#39

R.Germain#40

R.Germain#33

R.Germain#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanfrecce Hiroshima2 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse2 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Tokyo Verdy0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Iwaki FC
Tochigi SC0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock2 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama FC
Fujieda MYFC2 - 3
Shimizu S-Pulse
Tokushima Vortis1 - 2
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima4 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Eastern Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#11#21#30#41#55#60#70
Sanfrecce Hiroshima
#11#20#30#43#56#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare