AFC Champions League Two19:00 ngày 12/02/2025

Thep Xanh Nam Dinh FC
0 - 3

Sanfrecce Hiroshima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FCChỉ sốSanfrecce Hiroshima
28Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 25
1Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FC
Sơ đồ 4-4-2261343417187277201035
Đội hình xuất phát

N.M.Tran#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Tran#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Alves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Wálber#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nguyen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.M.Mpande#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Rômulo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.César#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

China#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Hêndrio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Brenner#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brenner#23

Brenner#19

Brenner#3

Brenner#22

Brenner#30

Brenner#88

Brenner#32

Brenner#7

Brenner#11

Brenner#82

Brenner#16

Brenner#15
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-313341915664724519030
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Nakano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanaka#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kato#51 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Germain#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Arslan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arslan#50

T.Arslan#39

T.Arslan#13

T.Arslan#21

T.Arslan#29

T.Arslan#40

T.Arslan#11

T.Arslan#5

T.Arslan#32

T.Arslan#26

T.Arslan#3

T.Arslan#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
Hanoi FC
Quy Nhon United0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 1
The Cong-Viettel
CLB Thanh Hoa1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
True Bangkok United3 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 0
Lee Man
Becamex Ho Chi Minh City1 - 4
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC5 - 0
SHB Da Nang
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Eastern Football Club
Sanfrecce Hiroshima5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Kaya FC-Iloilo1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds3 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sydney FC0 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thep Xanh Nam Dinh FC
#10#20#30#43#51#60#70
Sanfrecce Hiroshima
#13#20#30#40#55#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Al-Sharjah
Al Wehdat
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Lion City Sailors
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
Tampines Rovers FC
Jeonbuk Hyundai Motors
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu