Japanese J1 League12:30 ngày 02/03/2025

Sanfrecce Hiroshima
1 - 0

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốYokohama FC
2Chỉ số 210
58Chỉ số 2542
53Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
137Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
13Chỉ số 223
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1133419136202451399
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Arai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Inoue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kato#51 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nakamura#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#3

R.Germain#36

R.Germain#30

R.Germain#26

R.Germain#32

R.Germain#35

R.Germain#15

R.Germain#18

R.Germain#14
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1130253464810179
Đội hình xuất phát

P.Megiolaro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fukumori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Suzuki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Arai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Solomon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Solomon#8

Solomon#34

Solomon#13

Solomon#14

Solomon#20

Solomon#16

Solomon#15

Solomon#40

Solomon#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 1
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima5 - 0
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama FC0 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima4 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama F. Marinos0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Fagiano Okayama
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
Renofa Yamaguchi0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 0
Tochigi SC
Yokohama FC2 - 4
Fagiano Okayama
Vegalta Sendai3 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Kagoshima United
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#11#20#30#40#53#60#70
Yokohama FC
#10#20#30#40#52#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare
Albirex Niigata