AFC Champions League Two17:00 ngày 19/02/2025

Sanfrecce Hiroshima
4 - 0

Thep Xanh Nam Dinh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốThep Xanh Nam Dinh FC
5Chỉ số 212
1Chỉ số 31
78Chỉ số 2431
12Chỉ số 226
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
138Chỉ số 2369
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-311331915664729519039
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Arai#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Yamasaki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Nakano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanaka#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Suga#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kato#51 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Germain#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Nakamura#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakamura#21

S.Nakamura#4

S.Nakamura#30

S.Nakamura#25

S.Nakamura#24

S.Nakamura#50

S.Nakamura#26

S.Nakamura#32

S.Nakamura#5

S.Nakamura#11

S.Nakamura#40

S.Nakamura#33
Thep Xanh Nam Dinh FC
Sơ đồ 4-4-282137434777218201035
Đội hình xuất phát

L.Tran#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tran#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nguyen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Alves#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Wálber#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.César#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Rômulo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.M.Mpande#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

China#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Hêndrio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Brenner#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brenner#23

Brenner#30

Brenner#26

Brenner#16

Brenner#19

Brenner#15

Brenner#32

Brenner#17

Brenner#11

Brenner#88

Brenner#22

Brenner#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Eastern Football Club
Sanfrecce Hiroshima5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Kaya FC-Iloilo1 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
Hanoi FC
Quy Nhon United0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 1
The Cong-Viettel
CLB Thanh Hoa1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
True Bangkok United3 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 0
Lee Man
Becamex Ho Chi Minh City1 - 4
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC5 - 0
SHB Da NangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#14#21#30#41#53#60#70
Thep Xanh Nam Dinh FC
#10#20#30#41#52#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Al-Sharjah
Al Wehdat
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Sydney FC
Lion City Sailors
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
Tampines Rovers FC
Jeonbuk Hyundai Motors
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu