Japanese J1 League13:00 ngày 06/04/2025

Sanfrecce Hiroshima
2 - 1

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốCerezo Osaka
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2212
124Chỉ số 2374
46Chỉ số 2443
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1115419136141841989
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Arai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Suga#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Maeda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Germain#98 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#3

R.Germain#33

R.Germain#40

R.Germain#39

R.Germain#32

R.Germain#51

R.Germain#26

R.Germain#20

R.Germain#24
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-3-32116333638101377911
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Noborizato#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kitano#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Nakajima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Fernandes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Andrade#7

T.Andrade#24

T.Andrade#19

T.Andrade#55

T.Andrade#8

T.Andrade#5

T.Andrade#47

T.Andrade#48

T.Andrade#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanfrecce Hiroshima2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Kashima Antlers
Kyoto Sanga1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kashiwa Reysol
Lion City Sailors1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima0 - 3
Lion City Sailors
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama FC
Shimizu S-Pulse1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima4 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Fagiano Okayama
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red Diamonds
Kamatamare Sanuki1 - 5
Cerezo Osaka
Yokohama FC2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Nagoya Grampus
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Shonan Bellmare
Gamba Osaka2 - 5
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 0
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#12#21#30#43#53#60#70
Cerezo Osaka
#11#21#30#41#53#60#70
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka