Japanese J1 League13:00 ngày 22/02/2025

Cerezo Osaka
1 - 2

Shonan Bellmare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốShonan Bellmare
11Chỉ số 229
54Chỉ số 2452
110Chỉ số 2399
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
7Chỉ số 27
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-12116344141087738179
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Funaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kitano#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sakata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#11

R.Ratão#5

R.Ratão#1

R.Ratão#55

R.Ratão#13

R.Ratão#33

R.Ratão#25

R.Ratão#48

R.Ratão#7
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-1-4-29937475155071331019
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kim#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Okuno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Fujii#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Hiraoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Hata#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Suzuki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fukuda#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fukuda#17

S.Fukuda#33

S.Fukuda#22

S.Fukuda#8

S.Fukuda#16

S.Fukuda#21

S.Fukuda#27

S.Fukuda#14

S.Fukuda#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shonan Bellmare1 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Shonan Bellmare
Cerezo Osaka0 - 2
Shonan Bellmare
Cerezo Osaka1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 5
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 5
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 2
Kashima Antlers
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
Urawa Red Diamonds0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare1 - 2
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Kashima Antlers
Vissel Kobe3 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 3
Yokohama F. Marinos
Shonan Bellmare1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Tokyo0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 2
Kashima Antlers
Shonan Bellmare1 - 2
Cerezo Osaka
Albirex Niigata3 - 1
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#11#20#30#41#57#60#70
Shonan Bellmare
#12#21#30#41#57#60#70
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama FC