Norwegian Eliteserien23:00 ngày 30/11/2025

Sandefjord
2 - 0

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốKFUM Oslo
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
71Chỉ số 23134
29Chỉ số 2456
4Chỉ số 223
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
5Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFUM Oslo3 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
KFUM Oslo
Sandefjord2 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo3 - 3
Sandefjord
KFUM Oslo0 - 3
Sandefjord
KFUM Oslo1 - 1
Sandefjord
KFUM Oslo3 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
KFUM Oslo
Sandefjord3 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 2
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Stromsgodset2 - 6
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Tromso IL
Ham-Kam3 - 1
Sandefjord
Rosenborg1 - 1
Sandefjord
Sandefjord0 - 0
Fredrikstad
Molde1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Bryne
Haugesund2 - 3
Sandefjord
Sandefjord0 - 3
Brann
Tromsdalen6 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 2
FK Bodo/Glimt
Brann1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 4
Haugesund
Sarpsborg 082 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Kristiansund BK
Stromsgodset1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
KFUM Oslo
Kongsvinger1 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#12#22#30#42#53#60#70
KFUM Oslo
#10#20#30#42#512#60#70