USL Championship09:10 ngày 26/10/2025

Sacramento Republic FC
0 - 1

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốMiami FC
9Chỉ số 224
74Chỉ số 2455
9Chỉ số 23
99Chỉ số 2388
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-3115555239682210924
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Baker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

chibuike ukaegbu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Aaron edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Felipe#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Jamieson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jamieson#17

L.Jamieson#4

L.Jamieson#2

L.Jamieson#14

L.Jamieson#6

L.Jamieson#99

L.Jamieson#90

L.Jamieson#3
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-1314613285181079
Đội hình xuất phát
F.Rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Yacoubou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricketts#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Zarate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#11

Francisco Bonfiglio#17

Francisco Bonfiglio#3
Francisco Bonfiglio#23
Francisco Bonfiglio#12

Francisco Bonfiglio#16

Francisco Bonfiglio#22
Francisco Bonfiglio#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Charleston Battery
Lexington2 - 2
Sacramento Republic FC
Hartford Athletic3 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Birmingham Legion2 - 3
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
North Carolina1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Hartford Athletic
Loudoun United3 - 1
Miami FC
Indy Eleven3 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 4
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#10#20#30#42#59#60#70
Miami FC
#11#20#30#43#53#60#70
Detroit City
Tulsa Roughneck
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Oakland Roots