USL Championship06:00 ngày 12/10/2025

Hartford Athletic
3 - 2

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốSacramento Republic FC
8Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
83Chỉ số 2399
0Chỉ số 41
39Chỉ số 2446
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 216
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-3774152221094587111
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Careaga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Njie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.moreira#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K. Edwards#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ngalina#13

M.Ngalina#33

M.Ngalina#16

M.Ngalina#92
M.Ngalina#44

M.Ngalina#17

M.Ngalina#6

M.Ngalina#81
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-311764219202210924
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Wanner#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.gurr#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Jamieson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jamieson#3

L.Jamieson#15

L.Jamieson#23

L.Jamieson#96

L.Jamieson#99

L.Jamieson#90

L.Jamieson#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Sacramento Republic FC1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 4
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Oakland Roots1 - 3
Hartford Athletic
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Colorado Springs0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Monterey Bay FC0 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 1
Greenville Triumph
Miami FC0 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
North Carolina2 - 3
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Sacramento Republic FC
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Loudoun United0 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#13#22#30#43#54#60#70
Sacramento Republic FC
#12#21#31#42#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Detroit City
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
San Antonio
Lexington
Las Vegas Lights