USL Championship09:10 ngày 23/10/2025

Sacramento Republic FC
1 - 0

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốCharleston Battery
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
56Chỉ số 2457
6Chỉ số 226
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
96Chỉ số 23135
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-3156424383969017
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Portillo#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Spaulding#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Felipe#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Wanner#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Wanner#22

D.Wanner#55

D.Wanner#10

D.Wanner#99

D.Wanner#14

D.Wanner#24

D.Wanner#9

D.Wanner#23

D.Wanner#15
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-11423416629121591114
Đội hình xuất phát

Christian Garner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Segbers#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wesley Leggett#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

md myers#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Ortiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rubin#56

R.Rubin#10

R.Rubin#22

R.Rubin#5

R.Rubin#7

R.Rubin#26

R.Rubin#29

R.Rubin#6
R.Rubin#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 4
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Lexington2 - 2
Sacramento Republic FC
Hartford Athletic3 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Sacramento Republic FC
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Detroit City
Charleston Battery5 - 0
Colorado Springs
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
El Paso Locomotive FC0 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Charleston Battery2 - 1
Indy Eleven
Rhode Island1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Charleston Battery
Louisville City FC4 - 1
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#11#20#30#43#57#60#70
Charleston Battery
#10#20#30#43#55#60#70
North Carolina
Miami FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
San Antonio
Las Vegas Lights