Azerbaijan Premier League20:30 ngày 27/04/2025

Sabail FC
1 - 1

Araz Nakhchivan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabail FCChỉ sốAraz Nakhchivan
51Chỉ số 2549
47Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
8Chỉ số 228
1Chỉ số 22
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabail FC
14121183994969731020
Đội hình xuất phát
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Guliyev#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mammadov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gomis#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Celik#19

M.Celik#18

M.Celik#44

M.Celik#7
M.Celik#25
M.Celik#91

M.Celik#77

M.Celik#74
M.Celik#16
M.Celik#5
M.Celik#67

M.Celik#22
Araz Nakhchivan
97342108717516412
Đội hình xuất phát

F.Santos#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Abbasov#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Alxasov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jatoba#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Isgandarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Paro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

q.qarayev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramon#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro igor#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Avram#20

C.Avram#23
C.Avram#11

C.Avram#22

C.Avram#14

C.Avram#3

C.Avram#26

C.Avram#94
C.Avram#71

C.Avram#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan3 - 2
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 2
Sabail FC
Sabail FC2 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Sabah Baku3 - 2
Sabail FC
Sabail FC1 - 4
Qarabag
Sabail FC0 - 0
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
Sabah BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Qarabag3 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 0
Sumgayit FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Sabah Baku2 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK0 - 2
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabail FC
#11#20#30#44#51#60#70
Araz Nakhchivan
#11#21#30#42#52#60#70